Biểu phí nạp tiền
| STT | Tên ngân hàng | Hình thức nạp tiền | Phí dịch vụ | |||
| Tại Hà Nội |
Các tỉnh/ thành phố khác |
|||||
| Tiền mặt tại văn phòng Ngân Lượng | Nộp tiền mặt tại văn phòng Ngân Lượng | Miễn phí | Miễn phí |
|||
| Chuyển tiền qua bưu điện | Theo phí bưu điện | Theo phí bưu điện | ||||
| Thẻ tín dụng và Ghi nợ Quốc tế | Thẻ Visa, MasterCard, JCB, American Express | 3.600 VND + 2,75% số tiền chuyển | 3.600 VND + 2,75% số tiền chuyển | |||
| Vietcombank | Tại quầy giao dịch | Miễn phí | 0.03 % (phí tối thiếu: 10.000 VND/lần nạp, phí tối đa 1.000.000 VND/lần nạp) |
|||
| Chuyển khoản | Miễn phí | 0.01 % (phí tối thiểu: 10.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 300.000 VND/lần nạp ) | ||||
| ATM | Miễn phí | 0.01 % (phí tối thiểu: 10.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 300.000 VND/lần nạp) | ||||
| Internet Banking tại nhà | Miễn phí |
|||||
| Online hoàn toàn bằng dịch vụ VCB-IB@nking | Miễn phí |
|||||
| Techcombank | Tại quầy giao dịch | Miễn phí | Miễn phí (nếu giá trị nạp <20.000.000 VND/ ngày) | |||
| 0.03 % (nếu giá trị nạp >=20.000.000 VND/ ngày) |
||||||
| Chuyển khoản | Miễn phí | 7.000 VND/lần nạp |
||||
| ATM | 7.000 VND/lần nạp |
|||||
| Mobile | Miễn phí |
|||||
| Internet Banking tại nhà | Miễn phí (nếu giá trị nạp <20.000.000 VND/ngày) |
|||||
| 0.03 % (nếu giá trị nạp >=20.000.000 VND/ngày) |
||||||
| Đông Á | Tại quầy giao dịch | Miễn phí | 0.03 % (phí tối thiểu: 33.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 990. 000 VND/lần nạp) |
|||
| Chuyển khoản | 5.500 VND + Phí SD (phí cắt tiền đi trong ngày 0.022%) tiền trong 1 ngày (nếu có) | 0.011 % số tiền chuyển + Phí SD tiền trong 1 ngày (nếu có) (phí tối thiểu: 11.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 330.000 VND/lần nạp) |
||||
| ATM | Miễn phí | 0.05 % (phí tối thiểu: 5.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 500.000 VND/lần nạp) | ||||
| Internet Banking tại nhà | 11.000 VND/lần nạp (nếu số tiền nạp <= 10.000.000 VND) | |||||
| 55.000 VND/lần nạp (nếu số tiền nạp >= 10.000.000 VND) | ||||||
| Online hoàn toàn bằng thẻ đa năng |
Miễn phí |
|||||
| SHB | Tại quầy giao dịch | Miễn phí | 0.02 % (phí tối thiểu: 10.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 500.000 VND/ lần nạp) | |||
| Chuyển khoản | Miễn phí | 0.01 % (phí tối thiểu: 10.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 300.000 VND/lần nạp) | ||||
| ATM | Miễn phí | 0.01 % (phí tối thiểu: 11.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 330.000 VND/lần nạp ) | ||||
| Internet Banking tại nhà | ||||||
| Online hoàn toàn | Miễn phí |
|||||
| VIBank | Tại quầy giao dịch | Miễn phí | 0.01 % (phí tối thiểu: 11.000 VND/lần nạp) | |||
| Chuyển khoản | ||||||
| Internet Banking tại nhà | Miễn phí | 0.01 % (phí tối thiểu: 11.000 VND/lần nạp ) | ||||
| Online hoàn toàn | Miễn phí |
|||||
| VietinBank | Tại quầy giao dịch | Cùng chi nhánh: Miễn phí |
0.05 % | |||
| Khác chi nhánh: 0.02 % |
||||||
| Chuyển khoản | Miễn phí | 0.03 % (phí tối thiểu 10.000 VND/lần nạp) |
||||
| ATM | Chuyển trong hạn mức: Miễn phí Trên hạn mức: 0.06 % |
|||||
| Internet Banking tại nhà | Miễn phí | 0.01 % (phí tối thiểu: 11.000 VND/lần nạp) | ||||
| Online hoàn toàn | Miễn phí |
|||||
| Á Châu | Tại quầy giao dịch | Miễn phí | 0.03 % (phí tối thiểu: 10.000 VND, phí tối đa: 1.000.000 VND) |
|||
| Chuyển khoản | 10.000 VND/lần nạp |
|||||
| Internet Banking tại nhà | 0.01 % (phí tối thiểu: 10.000 VND/ món, phí tối đa: 500.000 VND/ món) | 0.05 % (phí tối thiểu: 20.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 1.000.000 VND/lần nạp) | ||||
| BIDV | Tại quầy giao dịch | 0.05 % (tối thiểu: 22.000 VND) | 0.12 % (tối thiểu: 33.000 VND) | |||
| Chuyển khoản | 5.500 VND/lần nạp |
0.05 % (tối thiểu: 22.000 VND) | ||||
| Internet Banking tại nhà | ||||||
| SeABank | Tại quầy giao dịch | Miễn phí | 11.000 VND/lần nạp |
|||
| Chuyển khoản | 0.03 % Tối thiểu: 15.000 VND Tối đa: 700.000 VND |
|||||
| Internet Banking tại nhà | Miễn phí | Tùy địa bàn và giờ chuyển | ||||
| TienPhongBank | Tại quầy giao dịch | |||||
| Chuyển khoản | ||||||
| Internet Banking tại nhà | ||||||
| MB | Tại quầy giao dịch | Miễn phí | 0.02 % (tối thiểu: 10.000 VND, tối đa: 500.000 VND) | |||
| Chuyển khoản | Trong 2 ngày Sau 2 ngày Miễn phí |
Trong 2 ngày 0.02 %/lần nạp Tối thiểu: 10.000 VND Sau 2 ngày Miễn phí |
||||
| Maritime Bank | Tại quầy giao dịch | Cùng chi nhánh: 10.000 VND/ món |
Cùng chi nhánh: 0.03 % (phí tối thiểu: 20.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 600.000 VND/lần nạp) |
|||
| Khác chi nhánh: 0.0.3 % (phí tối thiểu: 20.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 1.500.000 VND/lần nạp) |
Khác chi nhánh: 0.06 % (phí tối thiểu: 20.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 2.000.000 VND/lần nạp) |
|||||
| Chuyển khoản | Trong 2 ngày: 0.03 % |
|||||
Sau 2 ngày: Miễn phí |
||||||
| ATM | Cùng chi nhánh: Miễn phí | |||||
| Khác chi nhánh: 1.650 VND | ||||||
| Internet Banking tại nhà | Chỉ chuyển được trong cùng chi nhánh: 10.000 VND/lần nạp | |||||
| PG Bank | Tại quầy giao dịch | Cùng chi nhánh: Miễn phí |
||||
Ngoài chi nhánh: 0.06 % số tiền chuyển (phí tối thiểu: 20.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 1.000.000 VND/lần nạp) |
||||||
| Chuyển khoản | Cùng chi nhánh: Miễn phí | |||||
| Khác chi nhánh: Tùy vào các ngân hàng liên minh định giá phí | ||||||
| ATM | Cùng chi nhánh: Miễn phí | |||||
| Khác chi nhánh: Tùy vào các ngân hàng liên minh định giá phí | ||||||
| Internet Banking tại nhà | Cùng chi nhánh: Miễn phí | |||||
| Khác chi nhánh: Tùy vào các ngân hàng liên minh định giá phí | ||||||
| Sacombank | Tại quầy giao dịch | Cùng chi nhánh: Miễn phí |
Cùng chi nhánh: 0.05 % (phí tối thiểu: 10.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 500.000 VND/lần nạp) | |||
| Khác chi nhánh: 0.01 % (phí tối thiểu: 10.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 200.000 VND/lần nạp) | Khác chi nhánh: 0.06 % (phí tối thiểu: 25.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 500.000 VND/lần nạp) | |||||
| Chuyển khoản | Cùng chi nhánh: Miễn phí | Cùng chi nhánh: 0.05 % (phí tối thiểu: 10.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 500.000 VND/lần nạp) | ||||
| Khác chi nhánh: 0.01 % (phí tối thiểu: 10.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 200.000 VND/lần nạp) | Khác chi nhánh: 0.06 % (phí tối thiểu: 25.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 500.000 VND/lần nạp) | |||||
| ATM | Chỉ chuyển được trong cùng chi nhánh: Miễn phí | |||||
| Internet Banking tại nhà | Chỉ chuyển được trong cùng chi nhánh: Miễn phí | |||||
Sau đây là biểu phí do Ngân hàng hoặc dịch vụ chuyển tiền thu khi bạn nạp tiền vào ví NgânLương.vn. Biểu phí này tính trên số tiền mà bạn chuyển cho chúng tôi.