Liên hệ trực tiếp với chúng tôi

Hotline: 0984-863-761

Hà Nội: 1900-5858-99

TP.HCM: (08) 6292 0945

Email: support@nganluong.vn

Hỗ trợ chung

Hỗ trợ kỹ thuật

Biểu phí nạp tiền

STT Tên ngân hàng Hình thức nạp tiền Phí dịch vụ
Tại Hà Nội
Các tỉnh/ thành phố khác
01
Tiền mặt tại văn phòng Ngân Lượng Nộp tiền mặt tại văn phòng Ngân Lượng Miễn phí Miễn phí
Chuyển tiền qua bưu điện Theo phí bưu điện Theo phí bưu điện
02
Thẻ tín dụng và Ghi nợ Quốc tế Thẻ Visa, MasterCard, JCB, American Express 3.600 VND + 2,75% số tiền chuyển 3.600 VND + 2,75% số tiền chuyển
03
Vietcombank Tại quầy giao dịch Miễn phí 0.03 % (phí tối thiếu: 10.000 VND/lần nạp, phí tối đa 1.000.000 VND/lần nạp)
Chuyển khoản Miễn phí 0.01 % (phí tối thiểu: 10.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 300.000 VND/lần nạp )
ATM Miễn phí 0.01 % (phí tối thiểu: 10.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 300.000 VND/lần nạp)
Internet Banking tại nhà Miễn phí
Online hoàn toàn bằng dịch vụ VCB-IB@nking Miễn phí
04
Techcombank Tại quầy giao dịch Miễn phí Miễn phí (nếu giá trị nạp <20.000.000 VND/ ngày)
0.03 % (nếu giá trị nạp >=20.000.000 VND/ ngày)

Chuyển khoản Miễn phí 7.000 VND/lần nạp
ATM   7.000 VND/lần nạp
Mobile Miễn phí
Internet Banking tại nhà Miễn phí (nếu giá trị nạp <20.000.000 VND/ngày)
0.03 % (nếu giá trị nạp >=20.000.000 VND/ngày)
05
Đông Á Tại quầy giao dịch Miễn phí 0.03 % (phí tối thiểu: 33.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 990. 000 VND/lần nạp)
Chuyển khoản 5.500 VND + Phí SD (phí cắt tiền đi trong ngày 0.022%) tiền trong 1 ngày (nếu có) 0.011 % số tiền chuyển + Phí SD tiền trong 1 ngày (nếu có)
(phí tối thiểu: 11.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 330.000 VND/lần nạp)
ATM Miễn phí 0.05 % (phí tối thiểu: 5.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 500.000 VND/lần nạp)
Internet Banking tại nhà 11.000 VND/lần nạp (nếu số tiền nạp <= 10.000.000 VND)
55.000 VND/lần nạp (nếu số tiền nạp >= 10.000.000 VND)
Online hoàn toàn bằng thẻ đa năng
Miễn phí
06
SHB Tại quầy giao dịch Miễn phí 0.02 % (phí tối thiểu: 10.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 500.000 VND/ lần nạp)
Chuyển khoản Miễn phí 0.01 % (phí tối thiểu: 10.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 300.000 VND/lần nạp)
ATM Miễn phí 0.01 % (phí tối thiểu: 11.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 330.000 VND/lần nạp )
Internet Banking tại nhà
1.000 VND/lần nạp
Online hoàn toàn Miễn phí
07
VIBank Tại quầy giao dịch Miễn phí 0.01 % (phí tối thiểu: 11.000 VND/lần nạp)
Chuyển khoản    
Internet Banking tại nhà Miễn phí 0.01 % (phí tối thiểu: 11.000 VND/lần nạp )
Online hoàn toàn Miễn phí
 
08
VietinBank Tại quầy giao dịch Cùng chi nhánh:
Miễn phí
0.05 %
Khác chi nhánh:
0.02 %
Chuyển khoản Miễn phí 0.03 % (phí tối thiểu 10.000 VND/lần nạp)
ATM Chuyển trong hạn mức:
Miễn phí

Trên hạn mức:
0.06 %
 
Internet Banking tại nhà Miễn phí 0.01 % (phí tối thiểu: 11.000 VND/lần nạp)
Online hoàn toàn Miễn phí
09
Á Châu Tại quầy giao dịch Miễn phí 0.03 % (phí tối thiểu: 10.000 VND, phí tối đa: 1.000.000 VND)
Chuyển khoản   10.000 VND/lần nạp
Internet Banking tại nhà 0.01 % (phí tối thiểu: 10.000 VND/ món, phí tối đa: 500.000 VND/ món) 0.05 % (phí tối thiểu: 20.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 1.000.000 VND/lần nạp)
10
BIDV Tại quầy giao dịch 0.05 % (tối thiểu: 22.000 VND) 0.12 % (tối thiểu: 33.000 VND)
Chuyển khoản 5.500 VND/lần nạp
0.05 % (tối thiểu: 22.000 VND)
Internet Banking tại nhà
Miễn phí
11
SeABank Tại quầy giao dịch Miễn phí 11.000 VND/lần nạp
Chuyển khoản   0.03 %
Tối thiểu: 15.000 VND
Tối đa: 700.000 VND
Internet Banking tại nhà Miễn phí Tùy địa bàn và giờ chuyển
12
TienPhongBank Tại quầy giao dịch
Miễn phí
Chuyển khoản
Miễn phí
Internet Banking tại nhà
Miễn phí
13
MB Tại quầy giao dịch Miễn phí 0.02 % (tối thiểu: 10.000 VND, tối đa: 500.000 VND)
Chuyển khoản

Trong 2 ngày
0.02 %/món
Tối thiểu: 10.000 VND



Sau 2 ngày
Miễn phí
Trong 2 ngày
0.02 %/lần nạp
Tối thiểu: 10.000 VND

Sau 2 ngày
Miễn phí
14
Maritime Bank Tại quầy giao dịch Cùng chi nhánh:
10.000 VND/ món
Cùng chi nhánh:
0.03 % (phí tối thiểu: 20.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 600.000 VND/lần nạp)
Khác chi nhánh:
0.0.3 % (phí tối thiểu: 20.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 1.500.000 VND/lần nạp)
Khác chi nhánh:
0.06 % (phí tối thiểu: 20.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 2.000.000 VND/lần nạp)
Chuyển khoản
Trong 2 ngày: 0.03 %
Sau 2 ngày: Miễn phí
ATM Cùng chi nhánh: Miễn phí
Khác chi nhánh: 1.650 VND
Internet Banking tại nhà Chỉ chuyển được trong cùng chi nhánh: 10.000 VND/lần nạp
15
PG Bank Tại quầy giao dịch
Cùng chi nhánh: Miễn phí
Ngoài chi nhánh: 0.06 % số tiền chuyển (phí tối thiểu: 20.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 1.000.000 VND/lần nạp)
Chuyển khoản Cùng chi nhánh: Miễn phí
Khác chi nhánh: Tùy vào các ngân hàng liên minh định giá phí
ATM Cùng chi nhánh: Miễn phí
Khác chi nhánh: Tùy vào các ngân hàng liên minh định giá phí
Internet Banking tại nhà Cùng chi nhánh: Miễn phí
Khác chi nhánh: Tùy vào các ngân hàng liên minh định giá phí
16
Sacombank Tại quầy giao dịch
Cùng chi nhánh: Miễn phí
Cùng chi nhánh: 0.05 % (phí tối thiểu: 10.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 500.000 VND/lần nạp)
Khác chi nhánh: 0.01 % (phí tối thiểu: 10.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 200.000 VND/lần nạp) Khác chi nhánh: 0.06 % (phí tối thiểu: 25.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 500.000 VND/lần nạp)
Chuyển khoản Cùng chi nhánh: Miễn phí Cùng chi nhánh: 0.05 % (phí tối thiểu: 10.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 500.000 VND/lần nạp)
Khác chi nhánh: 0.01 % (phí tối thiểu: 10.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 200.000 VND/lần nạp) Khác chi nhánh: 0.06 % (phí tối thiểu: 25.000 VND/lần nạp, phí tối đa: 500.000 VND/lần nạp)
ATM Chỉ chuyển được trong cùng chi nhánh: Miễn phí
Internet Banking tại nhà Chỉ chuyển được trong cùng chi nhánh: Miễn phí

Sau đây là biểu phí do Ngân hàng hoặc dịch vụ chuyển tiền thu khi bạn nạp tiền vào ví NgânLương.vn. Biểu phí này tính trên số tiền mà bạn chuyển cho chúng tôi.